まあまあ
JLPT N2 từ thông dụng
maamaa
giọng máy của trình duyệt
まあまあ nghĩa là tàm tạm.
Nghĩa của まあまあ
Danh từ
- Tàm tạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ so-so; passable; not (so) bad; reasonable
- Thán từ now, now; there, there; there now
- Thán từ my, my; oh my!; dear me! (nữ giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
まあまあ nghĩa là gì?
まあまあ (danh từ) nghĩa là tàm tạm.
まあまあ đọc là gì?
まあまあ đọc là まあまあ (romaji: maamaa).