TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まあまあ

JLPT N2 từ thông dụng
maamaa giọng máy của trình duyệt

まあまあ nghĩa là tàm tạm.

Nghĩa của まあまあ

Danh từ

  1. Tàm tạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ so-so; passable; not (so) bad; reasonable
  • Thán từ now, now; there, there; there now
  • Thán từ my, my; oh my!; dear me! (nữ giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

まあまあ nghĩa là gì?

まあまあ (danh từ) nghĩa là tàm tạm.

まあまあ đọc là gì?

まあまあ đọc là まあまあ (romaji: maamaa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.