TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まいる

JLPT N4 từ thông dụng
mairu giọng máy của trình duyệt

まいる nghĩa là đến, đi.

Nghĩa của まいる

Động từ

  1. khiêm nhường ngữ Đến, đi.

Cách viết khác: 参る, 詣る

Cách chia của まいる

Thể lịch sự (ます)まいります
Thể てまいって
Quá khứ (た)まいった
Phủ định (ない)まいらない
Khả năngまいれる
Ý chí (よう)まいろう
Điều kiện (ば)まいれば
Bị độngまいられる
Sai khiếnまいらせる
Mệnh lệnhまいれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với まいる

Câu ví dụ với まいる

  • すぐそちらへまいります。 Tôi sẽ đến đó ngay.Tatoeba #214978
  • 私はできるだけしばしばまいります。 Tôi thường đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go; to come (khiêm nhường ngữ)
  • Động từ to lose; to be defeated; to give up; to be beaten; to yield
  • Động từ to be stumped (by); to be at a loss; to be nonplussed (by); to be confused; to be bewildered
  • Động từ to visit (a shrine, grave, etc.); to go to worship (at a temple)
  • Động từ to give in (of one's body); to be exhausted (by); to weaken; to collapse (e.g. in the heat)
  • Động từ to have one's heart stolen (by); to be madly in love (with); to be infatuated (with)
  • Cụm từ to; for the attention of; with respect; presented to (trang trọng, nữ giới dùng)
  • Động từ to die (cũ)
  • Động từ to go; to come (cũ)
  • Động từ to go; to come (cũ)
  • Động từ to have a sword fight (cũ)
  • Động từ to offer up (alcohol); to present (a cup of sake) (cũ)

Câu hỏi thường gặp

まいる nghĩa là gì?

まいる (động từ) nghĩa là đến, đi.

まいる đọc là gì?

まいる đọc là まいる (romaji: mairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.