まいる
まいる nghĩa là đến, đi.
Nghĩa của まいる
Động từ
- khiêm nhường ngữ Đến, đi.
Cách viết khác: 参る, 詣る
Cách chia của まいる
| Thể lịch sự (ます) | まいります |
| Thể て | まいって |
| Quá khứ (た) | まいった |
| Phủ định (ない) | まいらない |
| Khả năng | まいれる |
| Ý chí (よう) | まいろう |
| Điều kiện (ば) | まいれば |
| Bị động | まいられる |
| Sai khiến | まいらせる |
| Mệnh lệnh | まいれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với まいる
Câu ví dụ với まいる
- すぐそちらへまいります。 Tôi sẽ đến đó ngay.Tatoeba #214978
- 私はできるだけしばしばまいります。 Tôi thường đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go; to come (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to lose; to be defeated; to give up; to be beaten; to yield
- Động từ to be stumped (by); to be at a loss; to be nonplussed (by); to be confused; to be bewildered
- Động từ to visit (a shrine, grave, etc.); to go to worship (at a temple)
- Động từ to give in (of one's body); to be exhausted (by); to weaken; to collapse (e.g. in the heat)
- Động từ to have one's heart stolen (by); to be madly in love (with); to be infatuated (with)
- Cụm từ to; for the attention of; with respect; presented to (trang trọng, nữ giới dùng)
- Động từ to die (cũ)
- Động từ to go; to come (cũ)
- Động từ to go; to come (cũ)
- Động từ to have a sword fight (cũ)
- Động từ to offer up (alcohol); to present (a cup of sake) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
まいる nghĩa là gì?
まいる (động từ) nghĩa là đến, đi.
まいる đọc là gì?
まいる đọc là まいる (romaji: mairu).