ほどく
ほどく nghĩa là cởi, tháo.
Nghĩa của ほどく
Động từ
- Cởi, tháo.
Cách viết khác: 解く
Cách chia của ほどく
| Thể lịch sự (ます) | ほどきます |
| Thể て | ほどいて |
| Quá khứ (た) | ほどいた |
| Phủ định (ない) | ほどかない |
| Khả năng | ほどける |
| Ý chí (よう) | ほどこう |
| Điều kiện (ば) | ほどけば |
| Bị động | ほどかれる |
| Sai khiến | ほどかせる |
| Mệnh lệnh | ほどけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to undo; to untie; to unfasten; to unlace; to unravel
Câu hỏi thường gặp
ほどく nghĩa là gì?
ほどく (động từ) nghĩa là cởi, tháo.
ほどく đọc là gì?
ほどく đọc là ほどく (romaji: hodoku).