TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほどく

JLPT N2 từ thông dụng
hodoku giọng máy của trình duyệt

ほどく nghĩa là cởi, tháo.

Nghĩa của ほどく

Động từ

  1. Cởi, tháo.

Cách viết khác: 解く

Cách chia của ほどく

Thể lịch sự (ます)ほどきます
Thể てほどいて
Quá khứ (た)ほどいた
Phủ định (ない)ほどかない
Khả năngほどける
Ý chí (よう)ほどこう
Điều kiện (ば)ほどけば
Bị độngほどかれる
Sai khiếnほどかせる
Mệnh lệnhほどけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to undo; to untie; to unfasten; to unlace; to unravel

Câu hỏi thường gặp

ほどく nghĩa là gì?

ほどく (động từ) nghĩa là cởi, tháo.

ほどく đọc là gì?

ほどく đọc là ほどく (romaji: hodoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.