ふと
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ふと nghĩa là bất đồ.
Nghĩa của ふと
Phó từ
- Bất đồ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 不図, 不斗, 不圖
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly; casually; accidentally; incidentally; unexpectedly
Câu hỏi thường gặp
ふと nghĩa là gì?
ふと (phó từ) nghĩa là bất đồ.
ふと đọc là gì?
ふと đọc là ふと (romaji: futo).
Âm Hán Việt của ふと là gì?
Âm Hán Việt của ふと là "bất đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.