TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふと

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
futo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỒ 不 bất·図 đồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ふと nghĩa là bất đồ.

Nghĩa của ふと

Phó từ

  1. Bất đồ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 不図, 不斗, 不圖

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly; casually; accidentally; incidentally; unexpectedly

Câu hỏi thường gặp

ふと nghĩa là gì?

ふと (phó từ) nghĩa là bất đồ.

ふと đọc là gì?

ふと đọc là ふと (romaji: futo).

Âm Hán Việt của ふと là gì?

Âm Hán Việt của ふと là "bất đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.