ふん
fun
giọng máy của trình duyệt
ふん nghĩa là cứt, phân.
Nghĩa của ふん
Danh từ
- Cứt, phân.
Cách viết khác: 糞, フン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feces (esp. animal); excrement; dung
Câu hỏi thường gặp
ふん nghĩa là gì?
ふん (danh từ) nghĩa là cứt, phân.
ふん đọc là gì?
ふん đọc là ふん (romaji: fun).