はみ出る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của はみ出る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protrude; to stick out; to jut out; to hang out; to bulge out
- Động từ to be forced out; to be pushed out; to be crowded out
- Động từ to go over (e.g. a budget); to go beyond; to exceed
Cách viết khác: 食み出る
Cách chia của はみ出る
| Thể lịch sự (ます) | はみ出ます |
| Thể て | はみ出て |
| Quá khứ (た) | はみ出た |
| Phủ định (ない) | はみ出ない |
| Khả năng | はみ出られる |
| Ý chí (よう) | はみ出よう |
| Điều kiện (ば) | はみ出れば |
| Bị động | はみ出られる |
| Sai khiến | はみ出させる |
| Mệnh lệnh | はみ出ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).