はねる
はねる nghĩa là chặt đầu, chém đầu.
Nghĩa của はねる
Động từ
- Chặt đầu, chém đầu.
Cách viết khác: 刎ねる
Cách chia của はねる
| Thể lịch sự (ます) | はねます |
| Thể て | はねて |
| Quá khứ (た) | はねた |
| Phủ định (ない) | はねない |
| Khả năng | はねられる |
| Ý chí (よう) | はねよう |
| Điều kiện (ば) | はねれば |
| Bị động | はねられる |
| Sai khiến | はねさせる |
| Mệnh lệnh | はねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có はねる
- 首をはねる — Chặt đầu, chém đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off (someone's head); to behead; to decapitate
Câu hỏi thường gặp
はねる nghĩa là gì?
はねる (động từ) nghĩa là chặt đầu, chém đầu.
はねる đọc là gì?
はねる đọc là はねる (romaji: haneru).