TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はみ出(だ)す

từ thông dụng
はみだすhamidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của はみ出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to protrude; to stick out; to jut out; to hang out; to bulge out
  • Động từ to be forced out; to be pushed out; to be crowded out
  • Động từ to go over (e.g. a budget); to go beyond; to exceed

Cách viết khác: 食み出す

Cách chia của はみ出す

Thể lịch sự (ます)はみ出します
Thể てはみ出して
Quá khứ (た)はみ出した
Phủ định (ない)はみ出さない
Khả năngはみ出せる
Ý chí (よう)はみ出そう
Điều kiện (ば)はみ出せば
Bị độngはみ出される
Sai khiếnはみ出させる
Mệnh lệnhはみ出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.