はめる
はめる nghĩa là đóng, gắn, làm tình, giao cấu.
Nghĩa của はめる
Động từ
- Đóng.
- Gắn.
- khẩu ngữ, thô tục Làm tình, giao cấu.
Cách viết khác: 嵌める, 填める, 篏める, 塡める, ハメる
Cách chia của はめる
| Thể lịch sự (ます) | はめます |
| Thể て | はめて |
| Quá khứ (た) | はめた |
| Phủ định (ない) | はめない |
| Khả năng | はめられる |
| Ý chí (よう) | はめよう |
| Điều kiện (ば) | はめれば |
| Bị động | はめられる |
| Sai khiến | はめさせる |
| Mệnh lệnh | はめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fit (e.g. a pane into a frame); to insert (e.g. a cork); to fasten (a button)
- Động từ to put on (something that envelops; e.g. a ring, gloves); to place (a hoop) around; to attach (e.g. a hose to a tap)
- Động từ to pigeonhole (into a particular category); to force (into a mold); to place (restrictions) on
- Động từ to entrap; to take (someone) in; to set (someone) up; to deceive
- Động từ to throw into
- Động từ to have sex; to fuck (khẩu ngữ, thô tục)
Câu hỏi thường gặp
はめる nghĩa là gì?
はめる (động từ) nghĩa là đóng, gắn, làm tình, giao cấu.
はめる đọc là gì?
はめる đọc là はめる (romaji: hameru).