はねる
Nghĩa của はねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit (e.g. with a car); to knock down
- Động từ to reject; to eliminate; to exclude; to get rid of
- Động từ to refuse (e.g. a request); to deny; to turn down
- Động từ to flip; to splash; to splatter
- Động từ to take (a percentage)
- Động từ to stick up (e.g. of hair); to curl up (e.g. of a moustache); to sweep up (the end of a brush stroke)
- Động từ to pronounce as a syllabic nasal
Cách viết khác: 撥ねる
Cách chia của はねる
| Thể lịch sự (ます) | はねます |
| Thể て | はねて |
| Quá khứ (た) | はねた |
| Phủ định (ない) | はねない |
| Khả năng | はねられる |
| Ý chí (よう) | はねよう |
| Điều kiện (ば) | はねれば |
| Bị động | はねられる |
| Sai khiến | はねさせる |
| Mệnh lệnh | はねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có はねる
- 首をはねる — Chặt đầu, chém đầu.
Câu ví dụ với はねる
- 彼女は通りを横断中に車にはねられた。 Cô ấy đang sang đường thì bị ô tô đâm.Tatoeba #87824
- 犬はトラックにはねられた。 Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175294
- 今朝は髪の毛が撥ねてるんだ。せめて手鏡を貸してくれ、そこの引き出しにしまってあるだろ。 Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.