TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はねる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
haneru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit (e.g. with a car); to knock down
  • Động từ to reject; to eliminate; to exclude; to get rid of
  • Động từ to refuse (e.g. a request); to deny; to turn down
  • Động từ to flip; to splash; to splatter
  • Động từ to take (a percentage)
  • Động từ to stick up (e.g. of hair); to curl up (e.g. of a moustache); to sweep up (the end of a brush stroke)
  • Động từ to pronounce as a syllabic nasal

Cách viết khác: 撥ねる

Cách chia của はねる

Thể lịch sự (ます)はねます
Thể てはねて
Quá khứ (た)はねた
Phủ định (ない)はねない
Khả năngはねられる
Ý chí (よう)はねよう
Điều kiện (ば)はねれば
Bị độngはねられる
Sai khiếnはねさせる
Mệnh lệnhはねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có はねる

Câu ví dụ với はねる

  • 彼女は通りを横断中に車にはねられた。 Cô ấy đang sang đường thì bị ô tô đâm.Tatoeba #87824
  • 犬はトラックにはねられた。 Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175294
  • 今朝は髪の毛が撥ねてるんだ。せめて手鏡を貸してくれ、そこの引き出しにしまってあるだろ。 Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.