のろい
Nghĩa của のろい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i thickheaded; obtuse; stupid
- Tính từ đuôi i slow; sluggish; inert; lethargic
- Tính từ đuôi i indulgent (esp. to the opposite sex); doting
Cách viết khác: 鈍い
Cách chia của のろい
| Phủ định | のろくない |
| Quá khứ | のろかった |
| Quá khứ phủ định | のろくなかった |
| Thể て | のろくて |
| Dạng phó từ (く) | のろく |
| Điều kiện (ば) | のろければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).