のように
Nghĩa của のように
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ like; similar to
- Cụm từ as with; in the same way
Cách viết khác: の様に
Từ ghép có のように
- どのように — Thế nào, sao.
Câu ví dụ với のように
- またいつか風のように走るんだ。 Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #4930
- 彼女は子供のように単純だ。 Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.Tatoeba #89737
- 彼は金持ちのように思える。 Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.Tatoeba #108157
- その外国人はまるで母語のように日本語を話した。 Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #211696
- メアリーはビルの親切を当然のことのように思っている。 Mary đang coi nhẹ lòng tốt của Bill.Tatoeba #194793
- 氷のように冷たい。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85392
- 呪いはひな鳥のようにねぐらに戻ってくる。 Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148361
- 君はいつも蜜蜂のように忙しくしているね。 Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.