TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

のだ

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
noda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của のだ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the expectation is that ...; the reason is that ...; the fact is that ...; the explanation is that ...; it is that ...

Cách viết khác: んだ

Từ liên quan với のだ

Câu ví dụ với のだ

  • 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
  • またいつか風のように走るんだ。 Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #4930
  • もう~、なにやってんだよ。 Ê, làm gì vậy ?Tatoeba #74910
  • 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.Tatoeba #172800
  • 僕は何をやっても悪運が強いんだ。 Tôi làm gì cũng may mắn.Tatoeba #81987
  • 私達はたまたま駅で出会ったんだ。 Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.Tatoeba #151748
  • もっと時間があったらいいのだが。 Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.Tatoeba #193277
  • 世界を一周したいんだ。 Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.Tatoeba #143405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.