TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

のです

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nodesu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của のです

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the expectation is that ...; the reason is that ...; the fact is that ...; the explanation is that ...; it is that ...

Cách viết khác: んです

Câu ví dụ với のです

  • 来て下さるだけでいいのです。 Bạn đến là được rồi.Tatoeba #78717
  • 彼女はなぜそうしたのですか。 Sao cô ấy lại làm thế?Tatoeba #91846
  • 誰がこの絵を描いたのですか。 Ai đã vẽ bức tranh này?Tatoeba #137039
  • 何の仕事をしているんですか。 Bạn làm công việc gì thế?Tatoeba #187707
  • その語はどうつづるのですか。 Từ đó đánh vần như thế nào?Tatoeba #210816
  • 彼はまた失敗したのですか。 Anh ấy lại thất bại nữa à?Tatoeba #110826
  • 一人でここに来たのですか。 Bạn đến đây một mình sao?Tatoeba #190499
  • その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?Tatoeba #206653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.