ねぶる
ねぶる nghĩa là liếm.
Nghĩa của ねぶる
Động từ
- Liếm.
Cách viết khác: 舐る, 舐ぶる
Cách chia của ねぶる
| Thể lịch sự (ます) | ねぶります |
| Thể て | ねぶって |
| Quá khứ (た) | ねぶった |
| Phủ định (ない) | ねぶらない |
| Khả năng | ねぶれる |
| Ý chí (よう) | ねぶろう |
| Điều kiện (ば) | ねぶれば |
| Bị động | ねぶられる |
| Sai khiến | ねぶらせる |
| Mệnh lệnh | ねぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ねぶる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lick
Câu hỏi thường gặp
ねぶる nghĩa là gì?
ねぶる (động từ) nghĩa là liếm.
ねぶる đọc là gì?
ねぶる đọc là ねぶる (romaji: neburu).