TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ねぶる

neburu giọng máy của trình duyệt

ねぶる nghĩa là liếm.

Nghĩa của ねぶる

Động từ

  1. Liếm.

Cách viết khác: 舐る, 舐ぶる

Cách chia của ねぶる

Thể lịch sự (ます)ねぶります
Thể てねぶって
Quá khứ (た)ねぶった
Phủ định (ない)ねぶらない
Khả năngねぶれる
Ý chí (よう)ねぶろう
Điều kiện (ば)ねぶれば
Bị độngねぶられる
Sai khiếnねぶらせる
Mệnh lệnhねぶれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với ねぶる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lick

Câu hỏi thường gặp

ねぶる nghĩa là gì?

ねぶる (động từ) nghĩa là liếm.

ねぶる đọc là gì?

ねぶる đọc là ねぶる (romaji: neburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.