TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ねばねば

từ thông dụng
nebaneba giọng máy của trình duyệt

ねばねば nghĩa là dính.

Nghĩa của ねばねば

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Dính.

Cách viết khác: 粘々, 粘粘, ネバネバ

Câu ví dụ với ねばねば

  • 納豆はねばねばしている。 Natto ăn có cảm giác dinh dính.Tatoeba #121729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sticky; gluey; gummy; glutinous; viscous (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ stickiness; something sticky (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

ねばねば nghĩa là gì?

ねばねば (phó từ) nghĩa là dính.

ねばねば đọc là gì?

ねばねば đọc là ねばねば (romaji: nebaneba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.