TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ねた

từ thông dụng
neta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ねた

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ material (for a story, article, etc.); information; news item
  • Danh từ joke; jest; (comedy) routine; made-up story; material
  • Danh từ proof; evidence
  • Danh từ (magician's) trick; secret
  • Danh từ ingredients (esp. for sushi)
  • Danh từ (Internet) meme (tiếng lóng mạng)

Cách viết khác: ネタ

Từ liên quan với ねた

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.