に向けて
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của に向けて
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ towards (a destination); for the purpose of; with the goal of; targeting (a group, a demographic)
Từ liên quan với に向けて
Câu ví dụ với に向けて
- 老後に向けて貯金している。 Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.Tatoeba #1235873
- 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).