TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

にんにく

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ninniku giọng máy của trình duyệt

にんにく nghĩa là tỏi.

Nghĩa của にんにく

Danh từ

  1. Tỏi.

Cách viết khác: 大蒜, 蒜, 葫, ニンニク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garlic (Allium sativum)

Câu hỏi thường gặp

にんにく nghĩa là gì?

にんにく (danh từ) nghĩa là tỏi.

にんにく đọc là gì?

にんにく đọc là にんにく (romaji: ninniku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.