にわかに
từ thông dụng
niwakani
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của にわかに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly; abruptly; unexpectedly
- Phó từ (not) readily; (not) right away; (not) immediately
Cách viết khác: 俄かに, 俄に