TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

にんじん

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ninjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN SÂM 人 nhân·参 sâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân sâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

にんじん nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Nghĩa của にんじん

Danh từ

  1. Cà rốt, ca rốt.

Cách viết khác: 人参, ニンジン

Từ liên quan với にんじん

Câu ví dụ với にんじん

  • 彼は人参が嫌いです。 Nó ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrot (Daucus carota)
  • Danh từ Asian ginseng (Panax ginseng)

Câu hỏi thường gặp

にんじん nghĩa là gì?

にんじん (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.

にんじん đọc là gì?

にんじん đọc là にんじん (romaji: ninjin).

Âm Hán Việt của にんじん là gì?

Âm Hán Việt của にんじん là "nhân sâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.