にんじん
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân sâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
にんじん nghĩa là cà rốt, ca rốt.
Nghĩa của にんじん
Danh từ
- Cà rốt, ca rốt.
Cách viết khác: 人参, ニンジン
Từ liên quan với にんじん
Câu ví dụ với にんじん
- 彼は人参が嫌いです。 Nó ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrot (Daucus carota)
- Danh từ Asian ginseng (Panax ginseng)
Câu hỏi thường gặp
にんじん nghĩa là gì?
にんじん (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.
にんじん đọc là gì?
にんじん đọc là にんじん (romaji: ninjin).
Âm Hán Việt của にんじん là gì?
Âm Hán Việt của にんじん là "nhân sâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.