にわか
JLPT N2 từ thông dụng
niwaka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của にわか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sudden; abrupt; unexpected; immediate
- Tiền tố improvised; hasty; impromptu; offhand
- Danh từ impromptu skit (viết tắt)
- Danh từ bandwagon fan; fair-weather fan (viết tắt, tiếng lóng)
Cách viết khác: 俄, 俄か, 仁輪加, 仁和加, 遽か