TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

にわか

JLPT N2 từ thông dụng
niwaka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của にわか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sudden; abrupt; unexpected; immediate
  • Tiền tố improvised; hasty; impromptu; offhand
  • Danh từ impromptu skit (viết tắt)
  • Danh từ bandwagon fan; fair-weather fan (viết tắt, tiếng lóng)

Cách viết khác: 俄, 俄か, 仁輪加, 仁和加, 遽か

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.