にとって
にとって nghĩa là đến.
Nghĩa của にとって
Cụm từ
- Đến.
Cách viết khác: に取って
Câu ví dụ với にとって
- 健康が私にとってすべてです。 Sức khỏe là tất cả đối với tôi.Tatoeba #175538
- 500ドルなんて彼にとっては端金だ。 500 Đô-la đối với anh ấy chỉ như muối bỏ bể thôi.Tatoeba #235189
- 人間にとって水は空気と同じくらい貴重だ。 Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.Tatoeba #144360
- 彼の失敗は私にとって良い教訓になりました。 Thất bại của anh ta là một bài học hay đối với tôi.Tatoeba #117112
- 君が来るかどうかは私にとってはどうでもよいことだ。 Bạn có đến hay không đối với tôi không quan trọng.Tatoeba #178849
- 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.Tatoeba #174729
- 彼女の夫がそのとき到着したことは彼女にとって幸運だった。 May cho cô ấy là chồng cô ấy đã đến nơi vào lúc đó.Tatoeba #94017
- テレビでサッカーの試合を見るのは私にとって面白い。 Tôi thích xem đá bóng trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to; for; from the standpoint of; as far as ... is concerned
Câu hỏi thường gặp
にとって nghĩa là gì?
にとって (cụm từ) nghĩa là đến.
にとって đọc là gì?
にとって đọc là にとって (romaji: nitotte).