につきまして
từ thông dụng
nitsukimashite
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của につきまして
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ about; concerning; as to; regarding (lịch sự)
Cách viết khác: に就きまして