について
Nghĩa của について
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ about; on; regarding; concerning
- Cụm từ per; for every
Cách viết khác: に就いて, に就て
Câu ví dụ với について
- 位置について、用意、ドン。 Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!Tatoeba #191141
- 心臓の構造については中学で習う。 Chúng tôi học về cấu tạo tim ở cấp 2.Tatoeba #145561
- 私は彼について全く何も知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.Tatoeba #154228
- 過去の動作については過去形を用います。 Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.Tatoeba #75207
- 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.Tatoeba #185789
- 彼女はそのことについて話したくないんだよ。 Cô ấy không muốn nói về chuyện đấy.Tatoeba #5229
- 彼はその問題についてはほとんど何も知らない。 Anh ta hầu như không biết gì về vấn đề đó cả.Tatoeba #112372
- 詳細については、ギセルさんに連絡してください。 Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.Tatoeba #146319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).