TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

にきび

JLPT N1 từ thông dụng
nikibi giọng máy của trình duyệt

にきび nghĩa là mụn nhọt, mụn.

Nghĩa của にきび

Danh từ

  1. Mụn nhọt, mụn.

Cách viết khác: 面皰, ニキビ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pimple; acne

Câu hỏi thường gặp

にきび nghĩa là gì?

にきび (danh từ) nghĩa là mụn nhọt, mụn.

にきび đọc là gì?

にきび đọc là にきび (romaji: nikibi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.