いくら
いくら nghĩa là mấy, bao nhiêu.
Nghĩa của いくら
Danh từ
- Mấy, bao nhiêu.
Cách viết khác: 幾ら
Từ ghép có いくら
- いくらか — Một ít.
Câu ví dụ với いくら
- このハンカチはいくらですか。 Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?Tatoeba #223306
- 私は来週いくらお金を使うか計算しなければならない。 Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.Tatoeba #152413
- いくら一生懸命勉強しても勉強しすぎることはない。 Không được học nhiều quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ how much
- Hậu tố something over; and something; -odd
- Phó từ however (much); no matter how
Câu hỏi thường gặp
いくら nghĩa là gì?
いくら (danh từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu.
いくら đọc là gì?
いくら đọc là いくら (romaji: ikura).