TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いくら

JLPT N5 từ thông dụng
ikura giọng máy của trình duyệt

いくら nghĩa là mấy, bao nhiêu.

Nghĩa của いくら

Danh từ

  1. Mấy, bao nhiêu.

Cách viết khác: 幾ら

Từ ghép có いくら

Câu ví dụ với いくら

  • このハンカチはいくらですか。 Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?Tatoeba #223306
  • 私は来週いくらお金を使うか計算しなければならない。 Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.Tatoeba #152413
  • いくら一生懸命勉強しても勉強しすぎることはない。 Không được học nhiều quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ how much
  • Hậu tố something over; and something; -odd
  • Phó từ however (much); no matter how

Câu hỏi thường gặp

いくら nghĩa là gì?

いくら (danh từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu.

いくら đọc là gì?

いくら đọc là いくら (romaji: ikura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.