ではない
Nghĩa của ではない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ is not; am not; are not
Cách viết khác: では無い
Cách chia của ではない
| Phủ định | ではなくない |
| Quá khứ | ではなかった |
| Quá khứ phủ định | ではなくなかった |
| Thể て | ではなくて |
| Dạng phó từ (く) | ではなく |
| Điều kiện (ば) | ではなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ではない
- 殺害の動機は明らかではない。 Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.Tatoeba #169551
- 悪癖を捨てるのは簡単ではない。 Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #191375
- その問題は決して容易ではない。 Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.Tatoeba #206433
- 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805
- 彼らは私の両親ではない。 Họ không phải là cha mẹ tôi.Tatoeba #96995
- 私は彼の話しぶりが好きではない。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #153763
- おたふく風邪ではないでしょうか。 Tôi sợ là cô bé bị quai bị rồi.Tatoeba #227648
- 彼はアイスクリームが好きではない。 Anh ấy không thích kem.Tatoeba #114988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).