なんです
Nghĩa của なんです
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ it is assuredly that ...; can say with confidence that ... (lịch sự)
Cách viết khác: なのです
Từ liên quan với なんです
Câu ví dụ với なんです
- 泳ぐのがとても好きなんです。 Tôi rất thích bơi.Tatoeba #158356
- 私は、気が強い女が嫌なんです。 Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.Tatoeba #74541
- お知り合いなんですか? Các bạn có quen nhau không?Tatoeba #226881
- 私はとても猫舌なんです。 Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162323
- カキコ苦手なんです。 Tôi không thành thạo việc đăng bài lên mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75218
- うれしいことに社長が最近とても健康なんですよ。 Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228087
- 興味があるなんてものではなく、もう夢中なんです。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.