TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なんです

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nandesu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なんです

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ it is assuredly that ...; can say with confidence that ... (lịch sự)

Cách viết khác: なのです

Từ liên quan với なんです

Câu ví dụ với なんです

  • 泳ぐのがとても好きなんです。 Tôi rất thích bơi.Tatoeba #158356
  • 私は、気が強い女が嫌なんです。 Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.Tatoeba #74541
  • お知り合いなんですか? Các bạn có quen nhau không?Tatoeba #226881
  • 私はとても猫舌なんです。 Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162323
  • カキコ苦手なんです。 Tôi không thành thạo việc đăng bài lên mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75218
  • うれしいことに社長が最近とても健康なんですよ。 Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228087
  • 興味があるなんてものではなく、もう夢中なんです。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.