なんで
なんで nghĩa là sao, tại sao, vì sao.
Nghĩa của なんで
Phó từ
- Sao, tại sao, vì sao.
Cách viết khác: 何で
Từ ghép có なんで
Câu ví dụ với なんで
- 何で彼女はそんなことをしたのか。 Sao cô ấy lại làm thế?Tatoeba #187813
- なんでトムは電話してくれなかったんだろう。 Sao Tom không gọi cho tôi nhỉ?Tatoeba #2298546
- 「またまた、なんでそんなことするの?」もう片方の女性が聞いた。 Người còn lại đã hỏi: "Tại sao bạn lại làm điều đó thêm lần nữa vậy?"Tatoeba #236433
- なんで聞くの? tại sao bạn hỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ why?; what for?
- Phó từ how?; by what means?
Câu hỏi thường gặp
なんで nghĩa là gì?
なんで (phó từ) nghĩa là sao, tại sao, vì sao.
なんで đọc là gì?
なんで đọc là なんで (romaji: nande).