TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なんで

JLPT N3 từ thông dụng
nande giọng máy của trình duyệt

なんで nghĩa là sao, tại sao, vì sao.

Nghĩa của なんで

Phó từ

  1. Sao, tại sao, vì sao.

Cách viết khác: 何で

Từ ghép có なんで

Câu ví dụ với なんで

  • 何で彼女はそんなことをしたのか。 Sao cô ấy lại làm thế?Tatoeba #187813
  • なんでトムは電話してくれなかったんだろう。 Sao Tom không gọi cho tôi nhỉ?Tatoeba #2298546
  • 「またまた、なんでそんなことするの?」もう片方の女性が聞いた。 Người còn lại đã hỏi: "Tại sao bạn lại làm điều đó thêm lần nữa vậy?"Tatoeba #236433
  • なんで聞くの? tại sao bạn hỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ why?; what for?
  • Phó từ how?; by what means?

Câu hỏi thường gặp

なんで nghĩa là gì?

なんで (phó từ) nghĩa là sao, tại sao, vì sao.

なんで đọc là gì?

なんで đọc là なんで (romaji: nande).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.