TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なのだ

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nanoda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なのだ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ it is assuredly that ...; can say with confidence that ...
  • Trợ động từ did not ...

Cách viết khác: なんだ

Từ liên quan với なのだ

Câu ví dụ với なのだ

  • 彼女は何てきれいなんだ。 Cô ấy đẹp quá!Tatoeba #90931
  • なんて狭い階段なんだ! Cầu thang hẹp thật!Tatoeba #198895
  • 男性は色っぽい女性が大好きなのです。 Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.Tatoeba #74474
  • あいつは小食なんだ。 Nó ăn rất ít.Tatoeba #234611
  • 無料なのですか。 Cái này miễn phí không?Tatoeba #80874
  • 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.Tatoeba #74756
  • それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.Tatoeba #76603
  • 「実を言うと、俺、高所恐怖症なんだ」「臆病者っ!」 "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #4922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.