TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なし

từ thông dụng
nashi giọng máy của trình duyệt

なし nghĩa là cây, trái lê, quả lê.

Nghĩa của なし

Danh từ

  1. Cây, trái lê.
  2. Cụ thể hơn là lê Nhật hoặc lê Á.
  3. Quả lê.

Cách viết khác: 梨, 梨子, ナシ

Từ liên quan với なし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nashi (esp. Pyrus pyrifolia); Japanese pear; Asian pear

Câu hỏi thường gặp

なし nghĩa là gì?

なし (danh từ) nghĩa là cây, trái lê, quả lê.

なし đọc là gì?

なし đọc là なし (romaji: nashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.