TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わになし

waninashi giọng máy của trình duyệt

わになし nghĩa là bơ.

Nghĩa của わになし

Danh từ

  1. Bơ.

Cách viết khác: 鰐梨, ワニナシ

Từ liên quan với わになし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avocado (Persea americana); alligator pear

Câu hỏi thường gặp

わになし nghĩa là gì?

わになし (danh từ) nghĩa là bơ.

わになし đọc là gì?

わになし đọc là わになし (romaji: waninashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.