わになし
waninashi
giọng máy của trình duyệt
わになし nghĩa là bơ.
Nghĩa của わになし
Danh từ
- Bơ.
Cách viết khác: 鰐梨, ワニナシ
Từ liên quan với わになし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avocado (Persea americana); alligator pear
Câu hỏi thường gặp
わになし nghĩa là gì?
わになし (danh từ) nghĩa là bơ.
わになし đọc là gì?
わになし đọc là わになし (romaji: waninashi).