なし
Nghĩa của なし
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ without
- Danh từ unacceptable; not alright; unsatisfactory (khẩu ngữ)
- Tính từ nonexistent; not being (there) (cổ)
Cách viết khác: 無し
Từ liên quan với なし
Câu ví dụ với なし
- 空腹にまずいものなし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon.Tatoeba #179305
- 触らぬ神に祟りなし。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #145943
- ひだるい時にまずい物なし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197586
- 学ぶに遅すぎることなし。 Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184522
- 稼ぐに追いつく貧乏なし。 Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186637
- すき腹にまずいものなし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214992
- わが家にまさる所なし。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192034
- 音なし川の水は深い。 Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.