TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なくてはいけません

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nakutehaikemasen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なくてはいけません

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ cannot do without something; indispensable; absolutely necessary
  • Cụm từ have to do

Cách viết khác: 無くてはいけません

Từ liên quan với なくてはいけません

Câu ví dụ với なくてはいけません

  • 9時前に学校に着いていなくてはいけません。 Bạn phải đến trường trước 9 giờ.Tatoeba #234901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.