TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なくてはいけない

từ thông dụng
nakutehaikenai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なくてはいけない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ cannot do without something; indispensable; absolutely necessary
  • Cụm từ have to do

Cách viết khác: 無くてはいけない

Câu ví dụ với なくてはいけない

  • 謝らなくてはいけない理由がさっぱり分からない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149159
  • 君は標準英語を学ばなくてはいけない。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176910
  • 寝る前に歯をみがかなくてはいけないですよ。 Bạn phải làm sạch răng trước khi lên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145652
  • まず第1にこの仕事を終えなくてはいけない。 Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195585
  • どうであろうと、君はそれをしなくてはいけない。 Bạn sẽ phải làm điều đó, cho dù có thích hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.