TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ないといけない

từ thông dụng
naitoikenai giọng máy của trình duyệt

ないといけない nghĩa là phải.

Nghĩa của ないといけない

Cụm từ

  1. Phải.

Cách viết khác: ないと行けない, 無いといけない, 無いと行けない

Cách chia của ないといけない

Phủ địnhないといけなくない
Quá khứないといけなかった
Quá khứ phủ địnhないといけなくなかった
Thể てないといけなくて
Dạng phó từ (く)ないといけなく
Điều kiện (ば)ないといけなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với ないといけない

Câu ví dụ với ないといけない

  • 私は6時間ごとに薬を飲まないといけない。 Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.Tatoeba #497662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ have to (verb); must (verb)
  • Cụm từ is indispensable; absolutely necessary

Câu hỏi thường gặp

ないといけない nghĩa là gì?

ないといけない (cụm từ) nghĩa là phải.

ないといけない đọc là gì?

ないといけない đọc là ないといけない (romaji: naitoikenai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.