ないといけない
ないといけない nghĩa là phải.
Nghĩa của ないといけない
Cụm từ
- Phải.
Cách viết khác: ないと行けない, 無いといけない, 無いと行けない
Cách chia của ないといけない
| Phủ định | ないといけなくない |
| Quá khứ | ないといけなかった |
| Quá khứ phủ định | ないといけなくなかった |
| Thể て | ないといけなくて |
| Dạng phó từ (く) | ないといけなく |
| Điều kiện (ば) | ないといけなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ないといけない
Câu ví dụ với ないといけない
- 私は6時間ごとに薬を飲まないといけない。 Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.Tatoeba #497662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ have to (verb); must (verb)
- Cụm từ is indispensable; absolutely necessary
Câu hỏi thường gặp
ないといけない nghĩa là gì?
ないといけない (cụm từ) nghĩa là phải.
ないといけない đọc là gì?
ないといけない đọc là ないといけない (romaji: naitoikenai).