ないうちに
ないうちに nghĩa là trước.
Nghĩa của ないうちに
Cụm từ
- Trước.
Cách viết khác: ない内に, 無い内に
Câu ví dụ với ないうちに
- 1マイル歩くか歩かないうちに雷が鳴りだした。 Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.Tatoeba #235823
- 暗くならないうちにその村に着いた。 Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191282
- 忘れないうちに書き留めておいた方がいいですよ。 Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82554
- 私は暗くならないうちに家に帰らなければなりません。 Tôi phải về nhà mỗi khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ before it becomes (verb); before (an undesirable thing occurs)
Câu hỏi thường gặp
ないうちに nghĩa là gì?
ないうちに (cụm từ) nghĩa là trước.
ないうちに đọc là gì?
ないうちに đọc là ないうちに (romaji: naiuchini).