TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なお

JLPT N1 từ thông dụng
nao giọng máy của trình duyệt

なお nghĩa là hơn nữa.

Nghĩa của なお

Phó từ

  1. Hơn nữa.

Cách viết khác: 尚, 猶, 尚お, 猶お

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ still; yet
  • Phó từ more; still more; greater; further
  • Liên từ furthermore; in addition; moreover; note that ...
  • Phó từ as if; just like; as though (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

なお nghĩa là gì?

なお (phó từ) nghĩa là hơn nữa.

なお đọc là gì?

なお đọc là なお (romaji: nao).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.