なお
JLPT N1 từ thông dụng
nao
giọng máy của trình duyệt
なお nghĩa là hơn nữa.
Nghĩa của なお
Phó từ
- Hơn nữa.
Cách viết khác: 尚, 猶, 尚お, 猶お
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still; yet
- Phó từ more; still more; greater; further
- Liên từ furthermore; in addition; moreover; note that ...
- Phó từ as if; just like; as though (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
なお nghĩa là gì?
なお (phó từ) nghĩa là hơn nữa.
なお đọc là gì?
なお đọc là なお (romaji: nao).