TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうやって

dōyatte giọng máy của trình duyệt

どうやって nghĩa là thế nào, sao.

Nghĩa của どうやって

Cụm từ

  1. Thế nào, sao.

Từ liên quan với どうやって

Câu ví dụ với どうやって

  • どうやってそのお金を手に入れたんですか。 Bạn có được số tiền này từ đâu?Tatoeba #232498
  • この問題をどうやって扱いましょうか。 Chúng ta giải quyết vấn đề này như thế nào?Tatoeba #219346
  • あなたはどうやってこのコンピューターの代金を払ったのですか。 Bạn làm cách nào để trả tiền cho cái máy tính này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how; in what way; by what means

Câu hỏi thường gặp

どうやって nghĩa là gì?

どうやって (cụm từ) nghĩa là thế nào, sao.

どうやって đọc là gì?

どうやって đọc là どうやって (romaji: dōyatte).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.