TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうにか

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dōnika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どうにか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in some way or other; one way or another; somehow; only just; barely

Câu ví dụ với どうにか

  • 右目がどうにかなってしまった。 Mắt phải của tôi bị gì đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189897
  • 安月給でどうにか暮らしています。 Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191331
  • 私はどうにか自分で車を修理することができた。 Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.