Cách viết khác: どうも有難うございます, どうも有り難うございます, どうも有難う御座います, どうも有り難う御座います
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ thank you very much
Câu hỏi thường gặp
どうもありがとうございます nghĩa là gì?
どうもありがとうございます (cụm từ) nghĩa là cám ơn nhiều.
どうもありがとうございます đọc là gì?
どうもありがとうございます đọc là どうもありがとうございます (romaji: dōmoarigatōgozaimasu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.