TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とりわけ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toriwake giọng máy của trình duyệt

とりわけ nghĩa là nhất là, đặc biệt là.

Nghĩa của とりわけ

Phó từ

  1. Nhất là, đặc biệt là.

Cách viết khác: 取り分け, 取分け, 取りわけ

Câu ví dụ với とりわけ

  • 彼女は旅行がとりわけ好きである。 Cô ấy thích nhất là được đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ especially; particularly; above all
  • Danh từ portioning out (servings of food)

Câu hỏi thường gặp

とりわけ nghĩa là gì?

とりわけ (phó từ) nghĩa là nhất là, đặc biệt là.

とりわけ đọc là gì?

とりわけ đọc là とりわけ (romaji: toriwake).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.