とりわけ
とりわけ nghĩa là nhất là, đặc biệt là.
Nghĩa của とりわけ
Phó từ
- Nhất là, đặc biệt là.
Cách viết khác: 取り分け, 取分け, 取りわけ
Câu ví dụ với とりわけ
- 彼女は旅行がとりわけ好きである。 Cô ấy thích nhất là được đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ especially; particularly; above all
- Danh từ portioning out (servings of food)
Câu hỏi thường gặp
とりわけ nghĩa là gì?
とりわけ (phó từ) nghĩa là nhất là, đặc biệt là.
とりわけ đọc là gì?
とりわけ đọc là とりわけ (romaji: toriwake).