TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ともに

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tomoni giọng máy của trình duyệt

ともに nghĩa là cả.

Nghĩa của ともに

Phó từ

  1. Cả.

Cách viết khác: 共に, 倶に, 供に

Từ ghép có ともに

Câu ví dụ với ともに

  • 彼はスペイン語、イタリア語ともに堪能だ。 Anh ấy thông thạo cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Ý.Tatoeba #111083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ together; jointly
  • Phó từ at the same time; with; as ...; including; along with
  • Phó từ both

Câu hỏi thường gặp

ともに nghĩa là gì?

ともに (phó từ) nghĩa là cả.

ともに đọc là gì?

ともに đọc là ともに (romaji: tomoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.