とも
とも (đọc tomo) là trợ từ, nghĩa là cho dù, dù.
Nghĩa của とも
Trợ từ
- Cho dù, dù.
Từ liên quan với とも
Câu ví dụ với とも
- たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #203510
- 君がなんと言おうとも私はあくまで彼を助ける。 Tôi sẽ giúp anh ta bất kể bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ certainly; of course; to be sure; surely
- Trợ từ even if; no matter (who, what, when, where, why, how); though; although
- Trợ từ without even; without so much as
- Trợ từ at the (least, earliest, etc.)
- Cụm từ also (called); also as
- Trợ từ well
Câu hỏi thường gặp
とも là gì?
とも (đọc tomo) là trợ từ, nghĩa là cho dù, dù.