とは
từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
toha
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của とは
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ indicates word or phrase being defined
- Cụm từ used for quoting (thoughts, speech, etc.)
- Cụm từ with
- Cụm từ (not) as much as; (not) so much as
- Cụm từ the fact that; to think that; such a thing as
Từ liên quan với とは
Câu ví dụ với とは
- 彼らが新しい車を買うとは思えない。 Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.Tatoeba #98685
- 幽霊が存在するとは思えないんだよ。 Tôi không tin là có ma.Tatoeba #9000897
- 彼は自分の運命に屈しようとはしなかった。 Anh ta sẽ không đầu hàng số phận.Tatoeba #105058
- バスに傘を忘れるとは彼女はそそっかしい。 Cô đã bất cẩn để quên chiếc ô trên xe buýt.Tatoeba #198179
- 私の言葉が彼女を傷つけるとは考えもしなかった。 Tôi chưa từng nghĩ là những lời nói của tôi lại làm tổn thương cô ấy.Tatoeba #163688
- 今年の夏は外国に行けるとは期待しない方がいい。 Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.Tatoeba #171390
- 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).