TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とにかく

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tonikaku giọng máy của trình duyệt

とにかく nghĩa là dù sao đi nữa.

Nghĩa của とにかく

Phó từ

  1. Dù sao đi nữa.

Cách viết khác: 兎に角, 左右

Câu ví dụ với とにかく

  • とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.Tatoeba #200450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ anyway; anyhow; at any rate; in any case; at least
  • Phó từ setting aside ...; regardless of ...
  • Phó từ really; truly; certainly; definitely; undeniably (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

とにかく nghĩa là gì?

とにかく (phó từ) nghĩa là dù sao đi nữa.

とにかく đọc là gì?

とにかく đọc là とにかく (romaji: tonikaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.