TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

としては

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toshitewa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của としては

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ as (for); for; in the capacity of

Cách viết khác: としちゃ, としちゃあ

Từ liên quan với としては

Câu ví dụ với としては

  • 彼は弁護士としては無能だ。 Anh ta không phải là một luật sư giỏi.Tatoeba #100109
  • 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.