TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

依然(いぜん)として

từ thông dụng
いぜんとしてizentoshite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 依 y·然 nhiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

依然として nghĩa là cho đến bây giờ.

Nghĩa của 依然として

Cụm từ

  1. Cho đến bây giờ.

Từ liên quan với 依然として

Câu ví dụ với 依然として

  • その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.Tatoeba #210494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ still; as yet; as of old

Câu hỏi thường gặp

依然として nghĩa là gì?

依然として (cụm từ) nghĩa là cho đến bây giờ.

依然として đọc là gì?

依然として đọc là いぜんとして (romaji: izentoshite).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.