でもある
Nghĩa của でもある
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to also be (implies that as well as the earlier stated this is also the case)
- Động từ to be ... or something
Cách chia của でもある
| Thể lịch sự (ます) | でもあります |
| Thể て | でもあって |
| Quá khứ (た) | でもあった |
| Phủ định (ない) | ない |
| Ý chí (よう) | でもあろう |
| Điều kiện (ば) | でもあれば |
| Bị động | でもあられる |
| Sai khiến | でもあらせる |
| Mệnh lệnh | でもあれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với でもある
Câu ví dụ với でもある
- メーデーは世界の労働者のお祭りの日でもあります。 Ngày Quốc tế lao động cũng là ngày lễ dành cho người lao động trên toàn thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.